against time
Định nghĩa
Giới từ + Danh từ (cụm trạng từ): "against time" là một cụm từ cố định, mang nghĩa cố gắng làm việc gì đó càng nhanh càng tốt, trước khi hết thời gian cho phép hoặc trước thời hạn chót.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đang làm việc chạy đua với thời gian để kịp hạn chót.)
- (Đó là một cuộc chạy đua với thời gian để đưa bệnh nhân đến bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a race against time": một cuộc chạy đua với thời gian (thường dùng như danh từ).
- Finding a cure for the disease became a race against time. (Việc tìm ra phương thuốc chữa bệnh trở thành một cuộc chạy đua với thời gian.)
"to be against time": đang trong tình thế phải làm gấp để kịp giờ.
- The team is against time to finish the project. (Đội nhóm đang phải chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Against the clock: đồng nghĩa hoàn toàn với "against time".
- They were working against the clock. (Họ đang làm việc chạy đua với thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Chạy đua với thời gian: nghĩa tương đương trong tiếng Việt.
- Gấp rút: mô tả trạng thái khẩn trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Race against: chạy đua với.
- They raced against time to save the building. (Họ chạy đua với thời gian để cứu tòa nhà.)
Work against: làm việc ngược lại hoặc cố gắng vượt qua.
- He worked against time to finish the report. (Anh ấy làm việc chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- Against the clock: (xem ở mục Biến thể) là thành ngữ phổ biến nhất.
- Burning the midnight oil: thức khuya làm việc, thường đi kèm với ý chạy đua với thời gian.
- We had to burn the midnight oil to finish the project against time. (Chúng tôi phải thức khuya để hoàn thành dự án chạy đua với thời gian.)